아이고! (casual: 아이구, 에구)
ôi, ối giời, ái chà, ui da
Ví dụ
아이고, 오늘은 허리가 너무 아파요.
Ôi, hôm nay lưng mình đau quá.
Thành phần từ
Khi nói thường được làm mềm thành 아이구 hoặc 에구.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn