Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

자살

jasal

자살이 · 자살을

tự sát, tự tử

Ví dụ

정부는 자살을 예방하기 위해 상담 전화를 운영합니다.

Chính phủ vận hành đường dây tư vấn để phòng chống tự tử.

Thành phần từ

자 tự살 giết

Nghĩa đen là "tự giết mình". Hán Việt: tự sát — giống hệt tiếng Việt.