자살이 · 자살을
tự sát, tự tử
Ví dụ
정부는 자살을 예방하기 위해 상담 전화를 운영합니다.
Chính phủ vận hành đường dây tư vấn để phòng chống tự tử.
Thành phần từ
자 tự+살 giết
Nghĩa đen là "tự giết mình". Hán Việt: tự sát — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자살이 · 자살을
tự sát, tự tử
Ví dụ
정부는 자살을 예방하기 위해 상담 전화를 운영합니다.
Chính phủ vận hành đường dây tư vấn để phòng chống tự tử.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tự giết mình". Hán Việt: tự sát — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan