일말이 · 일말을 (mostly 일말의 + noun)
một chút, một tia, chút ít (của)
Ví dụ
그에게 일말의 양심이라도 있으면 좋겠어요.
Mình chỉ mong hắn còn lại dù chỉ một chút lương tâm.
Thành phần từ
일 một+말 nét quệt
Nghĩa đen là "một nét quệt bút" — chỉ một dấu vết mờ nhạt (Hán Việt: nhất mạt).
Bạn nên biết
Cấu trúc cố định: 일말의 희망/양심/기대 "một tia hy vọng / một chút lương tâm / một chút kỳ vọng".
Từ liên quan