Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

일말

ilmal

일말이 · 일말을 (mostly 일말의 + noun)

một chút, một tia, chút ít (của)

Ví dụ

그에게 일말의 양심이라도 있으면 좋겠어요.

Mình chỉ mong hắn còn lại dù chỉ một chút lương tâm.

Thành phần từ

일 một말 nét quệt

Nghĩa đen là "một nét quệt bút" — chỉ một dấu vết mờ nhạt (Hán Việt: nhất mạt).

Bạn nên biết

Cấu trúc cố định: 일말의 희망/양심/기대 "một tia hy vọng / một chút lương tâm / một chút kỳ vọng".