Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

오롯이

orosi [오로시]

오롯이 + verb; adjective 오롯하다

trọn vẹn, hoàn toàn, chỉ dành riêng

Ví dụ

주말에는 오롯이 저만을 위한 시간을 보내요.

Cuối tuần mình dành trọn vẹn thời gian cho riêng bản thân.

Thành phần từ

Trạng từ của 오롯하다 "trọn vẹn, đầy đủ, không thiếu gì".

Bạn nên biết

Phát âm là [오로시]; được ưa chuộng trong văn viết: 오롯이 집중하다 "tập trung hoàn toàn".