오롯이 + verb; adjective 오롯하다
trọn vẹn, hoàn toàn, chỉ dành riêng
Ví dụ
주말에는 오롯이 저만을 위한 시간을 보내요.
Cuối tuần mình dành trọn vẹn thời gian cho riêng bản thân.
Thành phần từ
Trạng từ của 오롯하다 "trọn vẹn, đầy đủ, không thiếu gì".
Bạn nên biết
Phát âm là [오로시]; được ưa chuộng trong văn viết: 오롯이 집중하다 "tập trung hoàn toàn".