Mostly as connectors: N(으)로 인해(서) · N(으)로 인하여 · N(으)로 인한 (+noun)
do, bởi, vì
Ví dụ
폭설로 인해 도로가 통제되었습니다.
Do tuyết rơi dày nên đường đã bị phong tỏa.
Thành phần từ
인 nguyên nhân
Nghĩa đen là "do nguyên nhân"; 원인 là "nguyên nhân". Hán Việt: nhân (因) — như "nguyên nhân".
Bạn nên biết
N(으)로 인해 là cách nói "do N" kiểu tin tức; 때문에 là cách nói hằng ngày.
Từ liên quan