Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

비롯하다

birotada [비로타다]

N을/를 비롯해(서) · N을/를 비롯한 (+noun) · N에서 비롯되다

bắt đầu từ, trong đó có, tiêu biểu là

Ví dụ

서울을 비롯한 대도시에는 인구가 많습니다.

Các thành phố lớn, tiêu biểu là Seoul, có dân số đông.

Thành phần từ

Liên quan đến 비롯 "khởi đầu"; 비롯되다 nghĩa là "bắt nguồn từ".

Bạn nên biết

Phát âm là [비로타다]; N을 비롯한 nêu ví dụ chính trước, giống "X và những… khác".