Mostly as connectors: N에도 불구하고 · -(으)ㅁ에도 불구하고
bất chấp, mặc dù (nghĩa đen: không câu nệ)
Ví dụ
비가 오는데도 불구하고 많은 사람이 모였어요.
Dù trời mưa nhưng rất nhiều người đã tụ tập.
Thành phần từ
불 không+구 câu nệ, ràng buộc
Nghĩa đen là "không bị ràng buộc"; điều gì đó không ngăn được kết quả. Hán Việt: bất câu — như "bất câu nệ".
Bạn nên biết
Hầu như luôn xuất hiện dưới dạng 에도 불구하고 "mặc dù"; hiếm khi đứng một mình.