Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

불구하다

bulguhada

Mostly as connectors: N에도 불구하고 · -(으)ㅁ에도 불구하고

bất chấp, mặc dù (nghĩa đen: không câu nệ)

Ví dụ

비가 오는데도 불구하고 많은 사람이 모였어요.

Dù trời mưa nhưng rất nhiều người đã tụ tập.

Thành phần từ

불 không구 câu nệ, ràng buộc

Nghĩa đen là "không bị ràng buộc"; điều gì đó không ngăn được kết quả. Hán Việt: bất câu — như "bất câu nệ".

Bạn nên biết

Hầu như luôn xuất hiện dưới dạng 에도 불구하고 "mặc dù"; hiếm khi đứng một mình.