Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

말미암다

malmiamda [말미암따]

Mostly as connectors: N(으)로 말미암아 · N(으)로 말미암은 (+noun)

do, bởi, bắt nguồn từ

Ví dụ

태풍으로 말미암아 많은 항공편이 취소되었습니다.

Do bão nên nhiều chuyến bay đã bị hủy.

Thành phần từ

Gần như chỉ còn trong cụm cố định (으)로 말미암아 "do, vì".

Bạn nên biết

Rất trang trọng và thuộc văn viết; khi nói hãy dùng N 때문에.