Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

인도적

indojeok

인도적 지원 · 인도적인 (+noun) · 인도적으로

nhân đạo

Ví dụ

정부는 난민에게 인도적 지원을 계속하기로 했습니다.

Chính phủ quyết định tiếp tục viện trợ nhân đạo cho người tị nạn.

Thành phần từ

인 người도 đạo적 tính chất

인도 "đạo làm người" + -적 "tính chất". Không liên quan đến 인도 "Ấn Độ" hay "vỉa hè". Hán Việt: nhân đạo — giống tiếng Việt.