인도적 지원 · 인도적인 (+noun) · 인도적으로
nhân đạo
Ví dụ
정부는 난민에게 인도적 지원을 계속하기로 했습니다.
Chính phủ quyết định tiếp tục viện trợ nhân đạo cho người tị nạn.
Thành phần từ
인 người+도 đạo+적 tính chất
인도 "đạo làm người" + -적 "tính chất". Không liên quan đến 인도 "Ấn Độ" hay "vỉa hè". Hán Việt: nhân đạo — giống tiếng Việt.