Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

연구진

yeongujin

연구진이 · 연구진을

nhóm nghiên cứu, đội ngũ nghiên cứu

Ví dụ

국내 연구진이 새로운 치료법을 개발했습니다.

Một nhóm nghiên cứu trong nước đã phát triển phương pháp điều trị mới.

Thành phần từ

연 nghiên구 tìm hiểu진 đội ngũ

연구 "nghiên cứu" + -진 "đội ngũ": 의료진, 교수진. Hán Việt: nghiên cứu trận.