Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

속임수

sogimsu [소김쑤]

속임수가 · 속임수를

mánh lừa, trò lừa bịp, gian lận

Ví dụ

그 광고는 소비자를 속이는 속임수에 불과해요.

Quảng cáo đó chẳng qua chỉ là trò lừa bịp người tiêu dùng.

Thành phần từ

Từ 속이다 "lừa dối" + 수 "nước đi, mánh".