속임수가 · 속임수를
mánh lừa, trò lừa bịp, gian lận
Ví dụ
그 광고는 소비자를 속이는 속임수에 불과해요.
Quảng cáo đó chẳng qua chỉ là trò lừa bịp người tiêu dùng.
Thành phần từ
Từ 속이다 "lừa dối" + 수 "nước đi, mánh".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
속임수가 · 속임수를
mánh lừa, trò lừa bịp, gian lận
Ví dụ
그 광고는 소비자를 속이는 속임수에 불과해요.
Quảng cáo đó chẳng qua chỉ là trò lừa bịp người tiêu dùng.
Thành phần từ
Từ 속이다 "lừa dối" + 수 "nước đi, mánh".
Từ liên quan