Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

술수

sulsu [술쑤]

술수가 · 술수를

thủ đoạn, mánh khóe, mưu mô

Ví dụ

정치인들의 술수에 국민들이 지쳤습니다.

Người dân đã mệt mỏi với những thủ đoạn của các chính trị gia.

Thành phần từ

술 thuật, mánh수 số

Nghĩa đen là "thuật và số", những cách làm xảo quyệt. Hán Việt: thuật số (nhưng "thuật số" trong tiếng Việt là bói toán; 술수 là thủ đoạn).

Bạn nên biết

Phát âm là [술쑤]; hầu như mang nghĩa xấu, hay dùng trong chính trị: 권모술수 "quyền mưu thuật số" — mưu mô xảo quyệt.