술수가 · 술수를
thủ đoạn, mánh khóe, mưu mô
Ví dụ
정치인들의 술수에 국민들이 지쳤습니다.
Người dân đã mệt mỏi với những thủ đoạn của các chính trị gia.
Thành phần từ
술 thuật, mánh+수 số
Nghĩa đen là "thuật và số", những cách làm xảo quyệt. Hán Việt: thuật số (nhưng "thuật số" trong tiếng Việt là bói toán; 술수 là thủ đoạn).
Bạn nên biết
Phát âm là [술쑤]; hầu như mang nghĩa xấu, hay dùng trong chính trị: 권모술수 "quyền mưu thuật số" — mưu mô xảo quyệt.