Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

이차전지

ichajeonji

이차전지가 · 이차전지를

pin thứ cấp, pin sạc

Ví dụ

전기차에는 대용량 이차전지가 들어갑니다.

Xe điện sử dụng pin sạc dung lượng lớn.

Thành phần từ

이 hai차 lần전 điện지 ao

Nghĩa đen là "pin lần thứ hai" — có thể sạc lại và dùng tiếp. Hán Việt: nhị thứ điện trì (tiếng Việt nói "pin thứ cấp", "pin sạc").

Bạn nên biết

Trong tin kinh tế, 이차전지 thường chỉ cả ngành công nghiệp pin xe điện.