이차전지가 · 이차전지를
pin thứ cấp, pin sạc
Ví dụ
전기차에는 대용량 이차전지가 들어갑니다.
Xe điện sử dụng pin sạc dung lượng lớn.
Thành phần từ
이 hai+차 lần+전 điện+지 ao
Nghĩa đen là "pin lần thứ hai" — có thể sạc lại và dùng tiếp. Hán Việt: nhị thứ điện trì (tiếng Việt nói "pin thứ cấp", "pin sạc").
Bạn nên biết
Trong tin kinh tế, 이차전지 thường chỉ cả ngành công nghiệp pin xe điện.
Từ liên quan