Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

수소차

susocha

수소차가 · 수소차를

xe chạy bằng hiđrô, xe pin nhiên liệu hiđrô

Ví dụ

수소차는 달릴 때 물만 배출합니다.

Xe hiđrô khi chạy chỉ thải ra nước.

Thành phần từ

수 nước소 nguyên tố차 xe

수소 "hiđrô" (nghĩa đen là "nguyên tố nước") + 차 "xe". Hán Việt: thủy tố xa.