수소차가 · 수소차를
xe chạy bằng hiđrô, xe pin nhiên liệu hiđrô
Ví dụ
수소차는 달릴 때 물만 배출합니다.
Xe hiđrô khi chạy chỉ thải ra nước.
Thành phần từ
수 nước+소 nguyên tố+차 xe
수소 "hiđrô" (nghĩa đen là "nguyên tố nước") + 차 "xe". Hán Việt: thủy tố xa.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수소차가 · 수소차를
xe chạy bằng hiđrô, xe pin nhiên liệu hiđrô
Ví dụ
수소차는 달릴 때 물만 배출합니다.
Xe hiđrô khi chạy chỉ thải ra nước.
Thành phần từ
수소 "hiđrô" (nghĩa đen là "nguyên tố nước") + 차 "xe". Hán Việt: thủy tố xa.