멸망이 · 멸망을
diệt vong, sụp đổ (quốc gia)
Ví dụ
통일 신라는 935년에 고려에 항복하며 멸망했습니다.
Tân La thống nhất diệt vong vào năm 935 khi đầu hàng Cao Ly.
Thành phần từ
멸 diệt+망 mất
Nghĩa đen là "bị diệt và mất". Hán Việt: diệt vong — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
멸망이 · 멸망을
diệt vong, sụp đổ (quốc gia)
Ví dụ
통일 신라는 935년에 고려에 항복하며 멸망했습니다.
Tân La thống nhất diệt vong vào năm 935 khi đầu hàng Cao Ly.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bị diệt và mất". Hán Việt: diệt vong — giống tiếng Việt.
Từ liên quan