Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

업로드

eomnodeu [엄노드]

업로드가 · 업로드를

tải lên

Ví dụ

어제 찍은 여행 사진을 블로그에 업로드했어요.

Mình đã tải ảnh du lịch chụp hôm qua lên blog.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "upload".

Bạn nên biết

Trong khẩu ngữ, 올리다 phổ biến hơn: 사진을 올렸어요 "mình đăng ảnh rồi".