업로드가 · 업로드를
tải lên
Ví dụ
어제 찍은 여행 사진을 블로그에 업로드했어요.
Mình đã tải ảnh du lịch chụp hôm qua lên blog.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "upload".
Bạn nên biết
Trong khẩu ngữ, 올리다 phổ biến hơn: 사진을 올렸어요 "mình đăng ảnh rồi".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
업로드가 · 업로드를
tải lên
Ví dụ
어제 찍은 여행 사진을 블로그에 업로드했어요.
Mình đã tải ảnh du lịch chụp hôm qua lên blog.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "upload".
Bạn nên biết
Trong khẩu ngữ, 올리다 phổ biến hơn: 사진을 올렸어요 "mình đăng ảnh rồi".
Từ liên quan