Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

업데이트

eopdeiteu [업떼이트]

업데이트가 · 업데이트를

cập nhật

Ví dụ

앱을 최신 버전으로 업데이트하니까 오류가 없어졌어요.

Sau khi cập nhật ứng dụng lên phiên bản mới nhất thì lỗi đã hết.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "update".