업데이트가 · 업데이트를
cập nhật
Ví dụ
앱을 최신 버전으로 업데이트하니까 오류가 없어졌어요.
Sau khi cập nhật ứng dụng lên phiên bản mới nhất thì lỗi đã hết.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "update".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
업데이트가 · 업데이트를
cập nhật
Ví dụ
앱을 최신 버전으로 업데이트하니까 오류가 없어졌어요.
Sau khi cập nhật ứng dụng lên phiên bản mới nhất thì lỗi đã hết.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "update".
Từ liên quan