Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

유월

yuwol

유월이 · 유월을

tháng Sáu

Ví dụ

한국은 유월부터 날씨가 덥기 시작해요.

Ở Hàn Quốc, từ tháng Sáu trời bắt đầu nóng.

Thành phần từ

유 sáu월 tháng

육 "sáu" bỏ ㄱ ở đây: 유월, không phải 육월. Hán Việt: lục nguyệt.

Bạn nên biết

Chỉ tháng Sáu và tháng Mười biến đổi: 유월 và 시월; các tháng khác đều theo quy tắc.