십만 원 · 십만 명
một trăm nghìn (100.000)
Ví dụ
어제 백화점에서 십만 원짜리 운동화를 샀어요.
Hôm qua mình mua đôi giày thể thao giá 100.000 won ở trung tâm thương mại.
Thành phần từ
십 mười+만 vạn
Nghĩa đen là "mười vạn" — tiếng Hàn đếm số lớn theo đơn vị vạn (10.000). Hán Việt: thập vạn.
Bạn nên biết
Phát âm là [심만] — mũi hóa.
Từ liên quan