Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2số từ

십만

simman [심만]

십만 원 · 십만 명

một trăm nghìn (100.000)

Ví dụ

어제 백화점에서 십만 원짜리 운동화를 샀어요.

Hôm qua mình mua đôi giày thể thao giá 100.000 won ở trung tâm thương mại.

Thành phần từ

십 mười만 vạn

Nghĩa đen là "mười vạn" — tiếng Hàn đếm số lớn theo đơn vị vạn (10.000). Hán Việt: thập vạn.

Bạn nên biết

Phát âm là [심만] — mũi hóa.