Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

유감표명

yugampyomyeong

유감표명이 · 유감표명을

bày tỏ sự lấy làm tiếc

Ví dụ

상대국은 공식 사과 대신 유감표명만 했습니다.

Nước kia chỉ bày tỏ sự lấy làm tiếc thay vì xin lỗi chính thức.

Thành phần từ

유 để lại감 day dứt표 bày tỏ명 rõ

Nghĩa đen là "bày tỏ rõ nỗi day dứt". Hán Việt: di hám biểu minh.

Bạn nên biết

Trong ngoại giao, 유감 nhẹ hơn hẳn một lời 사과 "xin lỗi" thực sự.