Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

외교적 수사

oegyojeok susa

외교적 수사에 불과하다 · 외교적 수사로 들리다

lời lẽ ngoại giao, ngôn từ ngoại giao

Ví dụ

그 발언은 단순한 외교적 수사에 불과하다는 평가가 나왔습니다.

Có ý kiến đánh giá rằng phát ngôn đó chẳng qua chỉ là lời lẽ ngoại giao.

Thành phần từ

외 ngoài교 giao thiệp적 tính수 trau chuốt사 lời lẽ

Nghĩa đen là "lời lẽ trau chuốt mang tính ngoại giao". Hán Việt: ngoại giao đích tu từ ("tu từ" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Đừng nhầm 수사 "tu từ" với từ đồng âm phổ biến hơn 수사 "điều tra hình sự".