외교적 수사에 불과하다 · 외교적 수사로 들리다
lời lẽ ngoại giao, ngôn từ ngoại giao
Ví dụ
그 발언은 단순한 외교적 수사에 불과하다는 평가가 나왔습니다.
Có ý kiến đánh giá rằng phát ngôn đó chẳng qua chỉ là lời lẽ ngoại giao.
Thành phần từ
외 ngoài+교 giao thiệp+적 tính+수 trau chuốt+사 lời lẽ
Nghĩa đen là "lời lẽ trau chuốt mang tính ngoại giao". Hán Việt: ngoại giao đích tu từ ("tu từ" giống tiếng Việt).
Bạn nên biết
Đừng nhầm 수사 "tu từ" với từ đồng âm phổ biến hơn 수사 "điều tra hình sự".