Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

외교문서

oegyomunseo

외교문서가 · 외교문서를

văn kiện ngoại giao, tài liệu ngoại giao

Ví dụ

정부는 30년이 지난 외교문서를 일반에 공개했습니다.

Chính phủ đã công khai cho công chúng các tài liệu ngoại giao đã quá 30 năm.

Thành phần từ

외 ngoài교 giao thiệp문 văn서 văn bản