외교문서가 · 외교문서를
văn kiện ngoại giao, tài liệu ngoại giao
Ví dụ
정부는 30년이 지난 외교문서를 일반에 공개했습니다.
Chính phủ đã công khai cho công chúng các tài liệu ngoại giao đã quá 30 năm.
Thành phần từ
외 ngoài+교 giao thiệp+문 văn+서 văn bản
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
외교문서가 · 외교문서를
văn kiện ngoại giao, tài liệu ngoại giao
Ví dụ
정부는 30년이 지난 외교문서를 일반에 공개했습니다.
Chính phủ đã công khai cho công chúng các tài liệu ngoại giao đã quá 30 năm.
Thành phần từ
Từ liên quan