Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

작곡

jakgok [작꼭]

작곡이 · 작곡을

sự sáng tác nhạc, soạn nhạc

Ví dụ

그 가수는 자기 노래의 작곡도 직접 해요.

Ca sĩ đó tự sáng tác nhạc cho bài hát của mình.

Thành phần từ

작 làm곡 khúc nhạc

Nghĩa đen là "làm khúc nhạc". Hán Việt: tác khúc (tiếng Việt nói "soạn nhạc").