작곡이 · 작곡을
sự sáng tác nhạc, soạn nhạc
Ví dụ
그 가수는 자기 노래의 작곡도 직접 해요.
Ca sĩ đó tự sáng tác nhạc cho bài hát của mình.
Thành phần từ
작 làm+곡 khúc nhạc
Nghĩa đen là "làm khúc nhạc". Hán Việt: tác khúc (tiếng Việt nói "soạn nhạc").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
작곡이 · 작곡을
sự sáng tác nhạc, soạn nhạc
Ví dụ
그 가수는 자기 노래의 작곡도 직접 해요.
Ca sĩ đó tự sáng tác nhạc cho bài hát của mình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "làm khúc nhạc". Hán Việt: tác khúc (tiếng Việt nói "soạn nhạc").
Từ liên quan