고열이 · 고열을
sốt cao
Ví dụ
아이가 어젯밤 내내 고열에 시달렸어요.
Cả đêm qua con tôi bị sốt cao hành hạ.
Thành phần từ
고 cao+열 nhiệt
Nghĩa đen là "nhiệt cao" (Hán Việt: cao nhiệt).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고열이 · 고열을
sốt cao
Ví dụ
아이가 어젯밤 내내 고열에 시달렸어요.
Cả đêm qua con tôi bị sốt cao hành hạ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhiệt cao" (Hán Việt: cao nhiệt).
Từ liên quan