Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

리듬

rideum

리듬이 · 리듬을

nhịp điệu

Ví dụ

아이들이 음악 리듬에 맞춰 춤을 추고 있어요.

Bọn trẻ đang nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "rhythm"; tiếng Hàn thêm nguyên âm: 리-듬.

Bạn nên biết

Mẫu hay gặp: 리듬에 맞춰 "theo nhịp"; còn có 생활 리듬 "nhịp sinh hoạt".