영해가 · 영해를
lãnh hải
Ví dụ
외국 어선이 허가 없이 우리 영해에 들어왔습니다.
Một tàu cá nước ngoài đã đi vào lãnh hải của chúng ta khi chưa được phép.
Thành phần từ
영 cai quản+해 biển
Hán Việt: lãnh hải — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
영해가 · 영해를
lãnh hải
Ví dụ
외국 어선이 허가 없이 우리 영해에 들어왔습니다.
Một tàu cá nước ngoài đã đi vào lãnh hải của chúng ta khi chưa được phép.
Thành phần từ
Hán Việt: lãnh hải — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan