Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

내정불간섭

naejeongbulganseop

내정불간섭이 · 내정불간섭을

không can thiệp vào công việc nội bộ

Ví dụ

두 나라는 내정불간섭 원칙을 지키기로 합의했습니다.

Hai nước đã thỏa thuận tuân thủ nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

Thành phần từ

내 trong정 chính sự불 không간 can dự섭 liên quan

Hán Việt: nội chính bất can thiệp — nghĩa đen là "không can thiệp vào chính sự bên trong".