내정불간섭이 · 내정불간섭을
không can thiệp vào công việc nội bộ
Ví dụ
두 나라는 내정불간섭 원칙을 지키기로 합의했습니다.
Hai nước đã thỏa thuận tuân thủ nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
Thành phần từ
내 trong+정 chính sự+불 không+간 can dự+섭 liên quan
Hán Việt: nội chính bất can thiệp — nghĩa đen là "không can thiệp vào chính sự bên trong".