Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

영유권

yeongyugwon [영유꿘]

영유권이 · 영유권을

chủ quyền lãnh thổ, quyền sở hữu lãnh thổ

Ví dụ

양국은 그 섬에 대한 영유권을 서로 주장하고 있습니다.

Hai nước đều tuyên bố chủ quyền đối với hòn đảo đó.

Thành phần từ

영 cai quản유 có권 quyền

Nghĩa đen là "quyền cai quản và sở hữu". Hán Việt: lãnh hữu quyền.

Bạn nên biết

Phát âm là [영유꿘] — 권 bị căng hóa.