영유권이 · 영유권을
chủ quyền lãnh thổ, quyền sở hữu lãnh thổ
Ví dụ
양국은 그 섬에 대한 영유권을 서로 주장하고 있습니다.
Hai nước đều tuyên bố chủ quyền đối với hòn đảo đó.
Thành phần từ
영 cai quản+유 có+권 quyền
Nghĩa đen là "quyền cai quản và sở hữu". Hán Việt: lãnh hữu quyền.
Bạn nên biết
Phát âm là [영유꿘] — 권 bị căng hóa.