Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

무국적

mugukjeok [무국쩍]

무국적이 · 무국적을

không quốc tịch, vô quốc tịch

Ví dụ

전쟁으로 많은 사람들이 무국적 상태가 되었어요.

Vì chiến tranh mà nhiều người đã rơi vào tình trạng không quốc tịch.

Thành phần từ

무 không국 nước적 sổ bộ

Hán Việt: vô quốc tịch — giống tiếng Việt.