무국적이 · 무국적을
không quốc tịch, vô quốc tịch
Ví dụ
전쟁으로 많은 사람들이 무국적 상태가 되었어요.
Vì chiến tranh mà nhiều người đã rơi vào tình trạng không quốc tịch.
Thành phần từ
무 không+국 nước+적 sổ bộ
Hán Việt: vô quốc tịch — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무국적이 · 무국적을
không quốc tịch, vô quốc tịch
Ví dụ
전쟁으로 많은 사람들이 무국적 상태가 되었어요.
Vì chiến tranh mà nhiều người đã rơi vào tình trạng không quốc tịch.
Thành phần từ
Hán Việt: vô quốc tịch — giống tiếng Việt.