Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

음악가

eumakga [으막까]

음악가가 · 음악가를

nhạc sĩ, nhà âm nhạc

Ví dụ

그는 세계적인 음악가가 되는 것이 꿈이에요.

Ước mơ của anh ấy là trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng thế giới.

Thành phần từ

음 âm thanh악 nhạc가 nhà, chuyên gia

Nghĩa đen là "nhà âm nhạc". Hán Việt: âm nhạc gia.

Bạn nên biết

Phát âm là [으막까].