진열이 · 진열을
sự trưng bày (hàng hóa)
Ví dụ
새로 나온 상품을 가게 앞에 진열했어요.
Chúng tôi đã trưng bày sản phẩm mới ở phía trước cửa hàng.
Thành phần từ
진 bày ra+열 hàng
Nghĩa đen là "bày ra thành hàng". Hán Việt: trần liệt.
Bạn nên biết
Phát âm là [지녈]: ㄴ được nối sang âm tiết sau.