Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

심상

simsang

심상이 · 심상을

hình ảnh, hình tượng (trong thơ)

Ví dụ

이 시는 색깔을 이용해 선명한 심상을 만들어 내요.

Bài thơ này dùng màu sắc để tạo nên những hình ảnh sống động.

Thành phần từ

심 tâm상 hình tượng

Nghĩa đen là "hình ảnh trong tâm trí" — bức tranh hiện lên trong đầu người đọc. Hán Việt: tâm tượng.

Bạn nên biết

Sách giáo khoa phân loại 심상 theo giác quan: 시각적, 청각적, 촉각적 심상 (thị giác, thính giác, xúc giác).