아로새겨요 · 아로새겼어요 · 아로새길 거예요 · 아로새기세요
chạm khắc tinh xảo; khắc ghi (trong lòng)
Ví dụ
선생님의 말씀을 가슴에 깊이 아로새겼어요.
Tôi đã khắc ghi sâu trong lòng lời thầy dạy.
Thành phần từ
새기다 (khắc) + 아로-, gợi sự tinh tế, tỉ mỉ (so sánh 아롱아롱).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
아로새겨요 · 아로새겼어요 · 아로새길 거예요 · 아로새기세요
chạm khắc tinh xảo; khắc ghi (trong lòng)
Ví dụ
선생님의 말씀을 가슴에 깊이 아로새겼어요.
Tôi đã khắc ghi sâu trong lòng lời thầy dạy.
Thành phần từ
새기다 (khắc) + 아로-, gợi sự tinh tế, tỉ mỉ (so sánh 아롱아롱).
Từ liên quan