Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

아로새기다

arosaegida

아로새겨요 · 아로새겼어요 · 아로새길 거예요 · 아로새기세요

chạm khắc tinh xảo; khắc ghi (trong lòng)

Ví dụ

선생님의 말씀을 가슴에 깊이 아로새겼어요.

Tôi đã khắc ghi sâu trong lòng lời thầy dạy.

Thành phần từ

새기다 (khắc) + 아로-, gợi sự tinh tế, tỉ mỉ (so sánh 아롱아롱).