Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

어르다

eoreuda

얼러요 · 얼렀어요 · 어를 거예요 · 어르세요 (르 irregular)

dỗ dành, nựng (em bé); dụ dỗ

Ví dụ

엄마가 우는 아기를 살살 얼렀어요.

Mẹ nhẹ nhàng dỗ dành em bé đang khóc.