얼러요 · 얼렀어요 · 어를 거예요 · 어르세요 (르 irregular)
dỗ dành, nựng (em bé); dụ dỗ
Ví dụ
엄마가 우는 아기를 살살 얼렀어요.
Mẹ nhẹ nhàng dỗ dành em bé đang khóc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
얼러요 · 얼렀어요 · 어를 거예요 · 어르세요 (르 irregular)
dỗ dành, nựng (em bé); dụ dỗ
Ví dụ
엄마가 우는 아기를 살살 얼렀어요.
Mẹ nhẹ nhàng dỗ dành em bé đang khóc.
Từ liên quan