에워요 · 에웠어요 · 에울 거예요 · 에우세요
vây quanh, bao vây
Ví dụ
적군이 성을 겹겹이 에우고 공격했어요.
Quân địch bao vây thành nhiều lớp rồi tấn công.
Thành phần từ
Gốc của 에워싸다 “bao vây”; có lẽ liên quan đến 에두르다.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
에워요 · 에웠어요 · 에울 거예요 · 에우세요
vây quanh, bao vây
Ví dụ
적군이 성을 겹겹이 에우고 공격했어요.
Quân địch bao vây thành nhiều lớp rồi tấn công.
Thành phần từ
Gốc của 에워싸다 “bao vây”; có lẽ liên quan đến 에두르다.