Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

일렁이다

illeongida

일렁여요 · 일렁였어요 · 일렁일 거예요 · 일렁인 (+noun)

dập dềnh, gợn sóng, chập chờn; (cảm xúc) xao động

Ví dụ

바람이 불자 호수의 물결이 잔잔하게 일렁였어요.

Gió thổi, mặt hồ gợn sóng lăn tăn.

Thành phần từ

Từ từ tượng hình 일렁일렁 (dập dềnh nhẹ) + -이다.

Bạn nên biết

Cảm xúc cũng có thể 일렁이다: 마음이 일렁이다 “lòng xao xuyến”.