Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

십이지장

sibijijang [시비지장]

십이지장이 · 십이지장을

tá tràng

Ví dụ

검사해 보니 위와 십이지장에 궤양이 있대요.

Kiểm tra thì thấy dạ dày và tá tràng của mình bị loét.

Thành phần từ

십 mười이 hai지 ngón tay장 ruột

Nghĩa đen là "ruột mười hai ngón tay" — dài khoảng mười hai đốt ngón tay. Hán Việt: thập nhị chỉ tràng — tiếng Việt cũng dùng từ này.