Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

담낭

damnang

담낭이 · 담낭을

túi mật

Ví dụ

담낭에 돌이 생겨서 수술을 받았어요.

Mình phải phẫu thuật vì có sỏi trong túi mật.

Thành phần từ

담 mật낭 túi

Nghĩa đen là "túi mật". Hán Việt: đảm nang.

Bạn nên biết

Trong đời thường, từ thuần Hàn 쓸개 phổ biến hơn.