Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

비장

bijang

비장이 · 비장을

lá lách

Ví dụ

그 환자는 교통사고로 비장이 파열되어 수술을 받았습니다.

Bệnh nhân đó đã phải phẫu thuật vì vỡ lá lách trong tai nạn giao thông.

Thành phần từ

비 lách, tì장 tạng

Nghĩa đen là "tạng tì". Hán Việt: tì tạng.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 비장 còn nghĩa là "cất giấu bí mật", như 비장의 무기 (vũ khí bí mật).