대장이 · 대장을
đại tràng, ruột già
Ví dụ
50세가 넘으면 대장 내시경을 받는 게 좋아요.
Sau tuổi 50, bạn nên đi nội soi đại tràng.
Thành phần từ
대 lớn+장 ruột
Nghĩa đen là "ruột lớn". Hán Việt: đại tràng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대장이 · 대장을
đại tràng, ruột già
Ví dụ
50세가 넘으면 대장 내시경을 받는 게 좋아요.
Sau tuổi 50, bạn nên đi nội soi đại tràng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ruột lớn". Hán Việt: đại tràng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan