Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

대장

daejang

대장이 · 대장을

đại tràng, ruột già

Ví dụ

50세가 넘으면 대장 내시경을 받는 게 좋아요.

Sau tuổi 50, bạn nên đi nội soi đại tràng.

Thành phần từ

대 lớn장 ruột

Nghĩa đen là "ruột lớn". Hán Việt: đại tràng — giống hệt tiếng Việt.