Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

선연히

seonyeonhi [서년히]

선연히 + 떠오르다 / 보이다 / 남다

rõ mồn một, sống động

Ví dụ

그날의 기억이 아직도 선연히 남아 있어요.

Ký ức về ngày hôm ấy vẫn còn rõ mồn một.

Thành phần từ

선 tươi연 vẻ, như thế

Nghĩa đen là “một cách tươi rõ”. Hán Việt: tiên nhiên.