Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

신앙심

sinangsim [시낭심]

신앙심이 · 신앙심을

lòng tin đạo, lòng sùng đạo

Ví dụ

할머니는 신앙심이 깊어서 매일 기도하세요.

Bà mình rất sùng đạo nên ngày nào cũng cầu nguyện.

Thành phần từ

신 tin앙 ngưỡng vọng심 lòng

Nghĩa đen là "tấm lòng tin tưởng và ngưỡng vọng". Hán Việt: tín ngưỡng tâm.

Bạn nên biết

Kết hợp thường gặp là 신앙심이 깊다 (rất sùng đạo).