Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

신석기

sinseokgi [신석끼]

신석기가 · 신석기를

công cụ đá mới; thời đại đồ đá mới

Ví dụ

신석기 시대 사람들은 농사를 짓기 시작했어요.

Người thời đồ đá mới bắt đầu làm nông.

Thành phần từ

신 mới석 đá기 đồ dùng

Nghĩa đen là "đồ đá mới" — công cụ đá mài. Hán Việt: tân thạch khí.

Bạn nên biết

Chú ý phát âm: 신석기 nghe như [신석끼].