구석기가 · 구석기를
công cụ đá cũ; thời đại đồ đá cũ
Ví dụ
이 동굴에서 구석기 시대의 유물이 발견되었어요.
Người ta đã phát hiện di vật thời đồ đá cũ trong hang động này.
Thành phần từ
구 cũ+석 đá+기 đồ dùng
Nghĩa đen là "đồ đá cũ" — đá ghè đẽo, trước khi có công cụ mài. Hán Việt: cựu thạch khí.