선사시대가 · 선사시대를
thời tiền sử
Ví dụ
선사시대에는 문자가 없어서 기록이 남아 있지 않아요.
Thời tiền sử chưa có chữ viết nên không còn ghi chép nào để lại.
Thành phần từ
선 trước+사 lịch sử+시 thời+대 đời
Nghĩa đen là "thời đại trước lịch sử" — trước khi có ghi chép bằng chữ. Hán Việt: tiên sử thời đại — tiếng Việt nói "tiền sử" (chữ 前).