Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

선사시대

seonsasidae

선사시대가 · 선사시대를

thời tiền sử

Ví dụ

선사시대에는 문자가 없어서 기록이 남아 있지 않아요.

Thời tiền sử chưa có chữ viết nên không còn ghi chép nào để lại.

Thành phần từ

선 trước사 lịch sử시 thời대 đời

Nghĩa đen là "thời đại trước lịch sử" — trước khi có ghi chép bằng chữ. Hán Việt: tiên sử thời đại — tiếng Việt nói "tiền sử" (chữ 前).