철기가 · 철기를
đồ sắt, công cụ bằng sắt; thời đại đồ sắt
Ví dụ
철기가 보급되면서 농업 생산량이 크게 늘었습니다.
Khi đồ sắt được phổ biến, sản lượng nông nghiệp tăng lên rất nhiều.
Thành phần từ
철 sắt+기 đồ dùng
Nghĩa đen là "đồ bằng sắt". Hán Việt: thiết khí.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
철기가 · 철기를
đồ sắt, công cụ bằng sắt; thời đại đồ sắt
Ví dụ
철기가 보급되면서 농업 생산량이 크게 늘었습니다.
Khi đồ sắt được phổ biến, sản lượng nông nghiệp tăng lên rất nhiều.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đồ bằng sắt". Hán Việt: thiết khí.
Từ liên quan