Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

철기

cheolgi

철기가 · 철기를

đồ sắt, công cụ bằng sắt; thời đại đồ sắt

Ví dụ

철기가 보급되면서 농업 생산량이 크게 늘었습니다.

Khi đồ sắt được phổ biến, sản lượng nông nghiệp tăng lên rất nhiều.

Thành phần từ

철 sắt기 đồ dùng

Nghĩa đen là "đồ bằng sắt". Hán Việt: thiết khí.