Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

보시

bosi

보시가 · 보시를

bố thí (Phật giáo)

Ví dụ

스님은 보시가 마음을 나누는 일이라고 말씀하셨어요.

Nhà sư nói rằng bố thí là việc sẻ chia tấm lòng.

Thành phần từ

보 trải ra시 cho

Nghĩa đen là "trải ra và cho đi"; âm tiết đầu thường đọc là 포, như trong 포교. Hán Việt: bố thí — giống hệt tiếng Việt.