보시가 · 보시를
bố thí (Phật giáo)
Ví dụ
스님은 보시가 마음을 나누는 일이라고 말씀하셨어요.
Nhà sư nói rằng bố thí là việc sẻ chia tấm lòng.
Thành phần từ
보 trải ra+시 cho
Nghĩa đen là "trải ra và cho đi"; âm tiết đầu thường đọc là 포, như trong 포교. Hán Việt: bố thí — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan