Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자비

jabi

자비가 · 자비를

lòng từ bi, lòng thương xót

Ví dụ

부처님의 자비는 모든 생명에게 미친다고 해요.

Người ta nói lòng từ bi của Đức Phật lan đến mọi sinh linh.

Thành phần từ

자 thương yêu비 xót thương

Nghĩa đen là "thương yêu và xót thương": chia sẻ niềm vui, nỗi đau của người khác. Hán Việt: từ bi — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 자비 nghĩa là "tự bỏ tiền túi", như 자비로 출판하다 (tự bỏ tiền xuất bản sách).