Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

교육자

gyoyukja [교육짜]

교육자가 · 교육자를

nhà giáo dục

Ví dụ

그는 평생을 존경받는 교육자로 살았어요.

Ông ấy đã sống cả đời như một nhà giáo dục được kính trọng.

Thành phần từ

교 dạy육 nuôi자 người

-자 = người làm việc đó: 교육자, 연구자, 학습자. Hán Việt: giáo dục giả (tiếng Việt nói "nhà giáo dục").