Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

주입식

juipsik [주입씩]

주입식 (+noun) · 주입식으로

kiểu nhồi nhét, học vẹt (cách dạy); phương pháp tiêm

Ví dụ

주입식 교육은 학생들의 창의력을 키우기 어려워요.

Giáo dục kiểu nhồi nhét khó phát triển khả năng sáng tạo của học sinh.

Thành phần từ

주 rót입 vào식 kiểu

Nghĩa đen là "kiểu rót vào" — nhồi kiến thức vào đầu học sinh (Hán Việt: chú nhập thức).

Bạn nên biết

Hầu như luôn xuất hiện trong cụm 주입식 교육 "giáo dục nhồi nhét", thường mang ý phê phán.